Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- sự lựa chọn, quyền lựa chọndanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of choosing between different things, or the right or opportunity to choose.
- lựa chọn, phương ándanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A person or thing that is chosen or that can be chosen.
- nhiều lựa chọn, sự đa dạngdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A range of different things from which you can choose.
- hảo hạng, đắc địatính từB2Of very good quality; specially selected or preferred.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- choiceDạng gốc (base form)
- choicesSố nhiều (plural)
- choicerSo sánh hơn (comparative)
- more choiceSo sánh hơn (comparative)
- choicestSo sánh nhất (superlative)
- most choiceSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- choice between A and Blựa chọn giữa A và BMany people will be forced to make a choice between heating and eating this winter.Nhiều người sẽ buộc phải đưa ra lựa chọn giữa sưởi ấm và ăn uống mùa đông này.
- choice for sthsự lựa chọn cho cái gìShe's the obvious choice for the job.Bà ấy là sự lựa chọn rõ ràng cho công việc đó.
- choice as sthsự lựa chọn làm cái gìShe wouldn't be my choice as manager.Bà ấy sẽ không phải là sự lựa chọn của tôi làm quản lý.
- choice of sthsự lựa chọn cái gìI don’t like his choice of friends.Tôi không thích sự lựa chọn bạn bè của anh ấy.
- choice words, phrases, etc.lời lẽ, cụm từ, v.v. khó nghe
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| first choicedanh từ | danh từ | Lựa chọn hàng đầu |
| freedom of choicedanh từ | danh từ | Quyền tự do lựa chọn |
| good choice | Lựa chọn đúng đắn | |
| have no choice | Không có sự lựa chọn | |
| make a choice | Đưa ra lựa chọn | |
| wide choice | Nhiều lựa chọn | |
| of choicecụm giới từ | cụm giới từ | Nên chọn |
| for choicetính từ | tính từ | Có lợi thế không mang tính quyết định; hơi thắng |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Tính từ (adjective) 1
Thán từ (interjection) 1
Phần tốt nhất
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)đi với thePhần tốt nhất, phần ưu tiênThe best or most preferable part.
Xuất hiện ở từ khác
- alternativeđồng nghĩaRộng hơn; có thể chỉ hành động chọn hoặc những gì có thể chọn.
- choosedễ nhầmDanh từ chỉ hành động hoặc kết quả của việc chọn, không phải động từ.
- decisionđồng nghĩasự lựa chọn giữa các phương án
- decisionsdễ nhầm, đồng nghĩaChoice thường là phương án có thể chọn; decision là lựa chọn đã được chốt.
- favoriteđồng nghĩangười hoặc vật được chọn; ít nhấn mạnh tình cảm yêu thích hơn.
- optiondễ nhầm, đồng nghĩa“choice” là từ tiếng Anh tương đương “lựa chọn”, không nên dịch thành “quyền chọn” khi nói về tài chính.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc choiceNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạichois
- từ tiếng Pháp cổchois“choice”
- từ tiếng Latinh bình dân*causīre“to choose”
tính từ, thán từ
- từ tiếng Anh trung đạichoys
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- ?Bạn đã đưa ra được lựa chọn chưa?
- .Đó là sự lựa chọn của bạn.
- ?Bạn nghĩ tôi có thể lựa chọn à?