Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- quyết định, sự lựa chọn, phán quyếtdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)a choice or judgment reached after thinking about several possibilities
- sự quyết đoán, tính quả quyết, sự dứt khoátdanh từB2không đếm được (uncountable)the ability to decide things quickly and with confidence
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- decisionNguyên thể (infinitive)
- decisionsSố nhiều (plural)
- decisionedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- decisioningPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- decision on sthquyết định về cái gìWe need a decision on this by next week.Chúng tôi cần một quyết định về việc này vào tuần tới.
- decision about sthquyết định về cái gìI will consult colleagues before making a final decision about how to proceed.Tôi sẽ tham khảo ý kiến đồng nghiệp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng về cách tiến hành.
- decision to do sthquyết định làm gìWho made the decision to go ahead with the project?Ai đã đưa ra quyết định tiến hành dự án?
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| act with decision | Hành động dứt khoát | |
| come to a decisioncụm từ | cụm từ | Đi tới một quyết định |
| final decision | Quyết định cuối cùng | |
| lack decision | Thiếu tính quyết đoán | |
| make a decisionđộng từ | động từ | Ra quyết định |
| reach a decision | Đi đến quyết định | |
| tough decision | Quyết định khó khăn | |
| no decisiondanh từ | danh từ | Trận đấu mà người ném bóng khởi đầu không ghi được kết quả thắng hoặc thua |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Kết quả theo tính điểm
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A result arrived at by the judges when there is no clear winner at the end of the contest.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc decisionNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhdēcīsiō
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?Cậu đã quyết định chưa?
- ( ) đi tới một quyết định
- người kiên quyết
Xuất hiện ở từ khác
- callđồng nghĩaTừ thông dụng và trung tính hơn.
- choiceđồng nghĩaquyết định sau khi cân nhắc
- mindđồng nghĩaquyết định dứt khoát sau khi cân nhắc
- decisionesTiếng Tây Ban Nhatương đương
- resoluciónTiếng Tây Ban Nhatương đương