Dịch

decision

B1danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. quyết định, sự lựa chọn, phán quyếtdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)a choice or judgment reached after thinking about several possibilities
  2. sự quyết đoán, tính quả quyết, sự dứt khoátdanh từB2không đếm được (uncountable)the ability to decide things quickly and with confidence

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. decisionNguyên thể (infinitive)
  2. decisionsSố nhiều (plural)
  3. decisionedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. decisioningPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • decision on sthquyết định về cái gìWe need a decision on this by next week.Chúng tôi cần một quyết định về việc này vào tuần tới.
  • decision about sthquyết định về cái gìI will consult colleagues before making a final decision about how to proceed.Tôi sẽ tham khảo ý kiến đồng nghiệp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng về cách tiến hành.
  • decision to do sthquyết định làm gìWho made the decision to go ahead with the project?Ai đã đưa ra quyết định tiến hành dự án?

Cụm từ (phrase)

act with decisionHành động dứt khoát
come to a decisioncụm từĐi tới một quyết định
final decisionQuyết định cuối cùng
lack decisionThiếu tính quyết đoán
make a decisionđộng từRa quyết định
reach a decisionĐi đến quyết định
tough decisionQuyết định khó khăn
no decisiondanh từTrận đấu mà người ném bóng khởi đầu không ghi được kết quả thắng hoặc thua

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Kết quả theo tính điểm
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A result arrived at by the judges when there is no clear winner at the end of the contest.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhdēcīsiō

Ví dụ

  • ?Cậu đã quyết định chưa?
  • ( ) đi tới một quyết định
  • người kiên quyết

AI