resolución
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/resoluˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- sự giải quyết, nghị quyết, độ phân giảidanh từB2Resolving a matter, an official decision or ruling, or the number of pixels used to display an image.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- resoluciónDạng gốc (base form)
- resolucionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| poder de resolución | Sức mạnh giải quyết | |
| alta resolución | Chưa có nghĩa | |
| resolución de problemas | Chưa có nghĩa | |
| resolución judicial | Chưa có nghĩa | |
| tomar una resolución | Chưa có nghĩa | |
| resolución judicial firme | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bạn phải cài đặt độ phân giải của hình ảnh.
- .Các vị đừng trì hoãn việc giải quyết việc kinh doanh này nữa.
- .Chúng tôi đã thông qua một nghị quyết để tăng sản lượng.
Xuất hiện ở từ khác
- decisionTiếng Anhtương đương
- decisiónđồng nghĩaTừ trang trọng, thường chỉ kết luận hoặc quyết định chính thức.
- decretođồng nghĩaLà quyết định chính thức của một cơ quan, không phải lúc nào cũng là nghị định.
- solucióndễ nhầmCó thể chỉ sự kiên quyết, quyết định hoặc văn bản chính thức, nhưng cũng dùng để chỉ việc giải quyết vấn đề; vì vậy không nên hiểu là chỉ có nghĩa quyết định.