Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- ý kiến, quan điểm, nhận địnhdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A belief, judgment, or view that someone has about a person, issue, or thing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- opinionDạng gốc (base form)
- opinionsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- opinion about sth/sbý kiến về cái gì/aiWe were invited to give our opinions about how the work should be done.Chúng tôi được mời đưa ra ý kiến về cách thực hiện công việc.
- opinion of sb/sthý kiến về ai/cái gìI've recently changed my opinion of her.Gần đây tôi đã thay đổi ý kiến về cô ấy.
- opinion on sthý kiến về việc gìYou will have the chance to voice your opinions on the matter.Bạn sẽ có cơ hội phát biểu ý kiến về vấn đề này.
- opinion that…ý kiến rằng…The chairman expressed the opinion that job losses were inevitable.Chủ tịch đưa ra ý kiến rằng việc cắt giảm nhân sự là không thể tránh khỏi.
- in my opiniontheo ý kiến của tôiIn my personal opinion, it's a very sound investment.Theo ý kiến cá nhân của tôi, đây là một khoản đầu tư rất hợp lý.
- opinion among sbý kiến trong giới aiOpinion among fans is mixed, but most approve the new direction.Ý kiến trong giới người hâm mộ rất khác nhau, nhưng đa số ủng hộ hướng đi mới.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| difference of opiniondanh từ | danh từ | Sự bất đồng quan điểm |
| high opinion | Sự đánh giá cao | |
| in my opinioncụm giới từ | cụm giới từ | Theo tôi |
| matter of opinion | Vấn đề quan điểm | |
| public opiniondanh từ | danh từ | Ý kiến công chúng |
| second opiniondanh từ | danh từ | Ý kiến chuyên môn thứ hai |
| a matter of opinion | Vấn đề có thể tranh cãi | |
| a second opinion | Một ý kiến khác |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 1
Ý kiến chuyên môn
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ý kiến chuyên môn, phán quyếtThe formal decision, or expression of views, of a judge, an umpire, a doctor, or other party officially called upon to consider and decide upon a matter or point submitted.
Xuất hiện ở từ khác
- eyeđồng nghĩa, dễ nhầmÝ kiến hoặc quan điểm cá nhân về một vấn đề.
- feelingđồng nghĩaý kiến
- ideadễ nhầm"Opinion" là quan điểm, đánh giá cá nhân về đúng sai hay tốt xấu, không phải ý tưởng hành động.
- mindđồng nghĩaý kiến, quan điểm cá nhân
- positiondễ nhầmChỉ quan điểm, suy nghĩ cá nhân nói chung; còn 'position' thường là lập trường chính thức hoặc kiên định trước một chủ đề.
- thinkingđồng nghĩaý kiến cá nhân, mang tính chủ quan
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc opinionNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiopinion
- từ tiếng Pháp trung đạiopinion
- từ tiếng Latinhopīniō
Ví dụ
- .Cô ấy chẳng biết gì về tôn giáo.
- […] .Tình bạn cho một người quyền đặc biệt được bạn mình đánh giá tốt.
- ( ) […], […]Nhưng nếu (như một số người nhận định) Vua Ahasuerus chính là Artaxerxes Mnemon, thì Cyrus vĩ đại của chúng ta là em trai thứ hai của ngài.