opinión
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/opiˈnjon/nguồn
Nghĩa chính
- ý kiến, quan điểmdanh từB1a thought, belief, or judgment about someone or something
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- opiniónDạng gốc (base form)
- opinionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| opinión neutral | Quan điểm trung lập | |
| opinión personal | Ý kiến cá nhân | |
| opinión favorable | Ý kiến thuận lợi | |
| opinión imparcial | Ý kiến khách quan | |
| opinión respetable | Ý kiến đáng tôn trọng | |
| en nuestra opinión | Theo ý kiến chúng tôi | |
| opinión de expertos | Ý kiến chuyên gia | |
| opinión de un experto | Ý kiến chuyên gia |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ý kiến
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Ai có ý kiến thì giơ tay lên.
- .Chúng ta phải thu thập ý kiến của các chuyên gia khác.
- .Đối với mèo, ý kiến của chuột không hề quan trọng.