Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
difference of opinion
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ɪ
f
ɚ
ə
n
s
ə
v
ə
ˈ
p
ɪ
n
j
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Sự bất đồng quan điểm
danh từ
A disagreement.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
difference of opinion
Dạng gốc
(base form)
difference
s of opinion
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
We
had
a
slight
difference
of
opinion
.
We
had
a
difference
of
opinion
.
he
had
a
dispute
with
his
wife
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
disentir
Bất đồng quan điểm, không đồng ý
disenso
Bất đồng quan điểm, bất đồng
AI
1
Sự bất đồng quan điểm
1
Sự bất đồng quan điểm
1
Sự bất đồng quan điểm