disenso
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/diˈsenso/
Nghĩa chính
- Bất đồng quan điểm, bất đồngdanh từdissent, disagreement
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- disensoDạng gốc (base form)
- disensosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh