Nghĩa chính
- Lời phán quyếtdanh từA decision on an issue of fact in a civil or criminal case or an inquest.
- Ý kiến, sự đánh giádanh từAn opinion or judgement.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- verdictDạng gốc (base form)
- verdictsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- verdict on sth/sblời phán quyết về ai/cái gìThe panel will give their verdict on the latest album releases.Hội đồng sẽ đưa ra lời phán quyết về các album mới ra mắt.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| open verdictdanh từ | danh từ | Phán quyết dựa trên một cuộc điều tra cho thấy một tội ác đã được thực hiện mà không chỉ rõ tội phạm |
| party verdictdanh từ | danh từ | Bản án chung |
| special verdictdanh từ | danh từ | Bản án trong đó các sự kiện cụ thể được tìm thấy và ghi vào hồ sơ |
| Scotch verdictdanh từ | danh từ | Phán quyết "không được chứng minh" |
| bastard verdictdanh từ | danh từ | Phán quyết "không được chứng minh" trong luật pháp Scotland |
| Scottish verdictdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Scotch verdict |
| directed verdictdanh từ | danh từ | Hướng dẫn do thẩm phán đưa ra cho bồi thẩm đoàn buộc họ phải trả lại một bản án cụ thể |
| sympathy verdictdanh từ | danh từ | Phán quyết của bồi thẩm đoàn dựa trên sự đồng cảm với những người liên quan đến vụ án, thay vì phân tích khách quan các sự kiện |
Ví dụ
- , , lời phán quyết có tội, lời phán quyết vô tội, phán quyết cuối cùng
- .Chúng tôi đã đưa ra đánh giá về đề xuất của bạn.
- một lời tuyên án không nói rõ thủ phạm
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc verdictNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiverdit
- từ tiếng Anglo-Normanverdit
Cùng gốc (doublet)veredictum
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- sentencedễ nhầm, đồng nghĩaphán quyết, khác biệt với sentence là hình phạt cụ thể