Dịch

Scottish verdict

danh từ (noun)
UK/ˈskɒt.ɪʃ ˈvɜː.dɪkt/US/ˈskɑ.tɪʃ ˈvɝ.dɪkt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Scotch verdictdanh từSynonym of Scotch verdict.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Scottish verdictDạng gốc (base form)
  2. Scottish verdictsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI