Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Scottish verdict
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
k
ɒ
t
.
ɪ
ʃ
ˈ
v
ɜː
.
d
ɪ
k
t
/
US
/ˈ
s
k
ɑ
.
t
ɪ
ʃ
ˈ
v
ɝ.
d
ɪ
k
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Scotch verdict
danh từ
Synonym of Scotch verdict.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Scottish verdict
Dạng gốc
(base form)
Scottish verdict
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Scotch verdict
AI
1
Đồng nghĩa với Scotch verdict
1
Đồng nghĩa với Scotch verdict
1
Đồng nghĩa với Scotch verdict