Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Scotch verdict
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phán quyết "không được chứng minh"
danh từ
A verdict of "not proven".
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Scotch verdict
Dạng gốc
(base form)
Scotch verdict
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Phán quyết "không được chứng minh"
1
Phán quyết "không được chứng minh"
1
Phán quyết "không được chứng minh"