Dịch

Scotch verdict

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phán quyết "không được chứng minh"danh từA verdict of "not proven".

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Scotch verdictDạng gốc (base form)
  2. Scotch verdictsSố nhiều (plural)

AI