Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
party verdict
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɑː
t
i
ˈ
v
ɜː
.
d
ɪ
k
t
/
US
/ˈ
p
ɑ
ɹ
t
i
ˈ
v
ɝ.
d
ɪ
k
t
/
Nghĩa chính
1
Bản án chung
danh từ
A joint verdict.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
party verdict
Dạng gốc
(base form)
party verdict
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bản án chung
1
Bản án chung
1
Bản án chung