Dịch

party verdict

danh từ (noun)
UK/ˈpɑːti ˈvɜː.dɪkt/US/ˈpɑɹti ˈvɝ.dɪkt/

Nghĩa chính

  1. Bản án chungdanh từA joint verdict.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. party verdictDạng gốc (base form)
  2. party verdictsSố nhiều (plural)

AI