veredicto
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/beɾeˈdiɡto/
Nghĩa chính
- Phán quyếtdanh từverdict
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- veredictoDạng gốc (base form)
- veredictosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar un veredicto | Đưa ra phán quyết | |
| veredicto del jurado | Phán quyết của bồi thẩm đoàn | |
| veredicto final | Phán quyết cuối cùng | |
| veredicto firme | Phán quyết có hiệu lực | |
| veredicto judicial | Phán quyết tư pháp | |
| veredicto unánime | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Phán quyết
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bồi thẩm đoàn đã đưa ra phán quyết chưa?
- .Đó không phải là một phán quyết công bằng đối với tôi.
- .Họ kháng cáo phán quyết.