verdad
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)thán từ (interjection)
Hay gặp/beɾˈda/nguồn
Nghĩa chính
- sự thật, thực tế, chân lýdanh từA1The quality of being true, or a statement that accords with fact or reality.
- phải không, đúng khôngthán từA1Used at the end of a statement to ask for confirmation or agreement.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- verdadDạng gốc (base form)
- verdadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de verdadtính từ, trạng từ | tính từ, trạng từ | Thật, thực sự |
| decir la verdad | Nói sự thật | |
| en verdad | Quả thực, thực sự | |
| la pura verdad | Sự thật hiển nhiên | |
| la verdadtrạng từ | trạng từ | Thành thật mà nói |
| verdad es quecụm từ | cụm từ | Đúng là, có thể thật là |
| hora de verdaddanh từ | danh từ | Khoảnh khắc của sự thật |
| bien es verdadcụm từ | cụm từ | Dù sự thật là |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc verdadVí dụ
- .Anh ấy nói rằng bạn luôn nên nói sự thật.
- Tom , ¿?Cậu đã không nói với Tom rằng tôi sẽ đến, đúng không?
- , ¿?Hắn đã phản bội các bạn ngay khi có cơ hội, đúng không?
Xuất hiện ở từ khác
- ciertodễ nhầmlà danh từ (sự thật), còn 'cierto' thường là tính từ (có thật) hoặc hạn định từ.
- cuentotrái nghĩaĐiều có thật hoặc lời nói đúng, trái với chuyện bịa.
- hechođồng nghĩaNhấn mạnh điều đúng và đáng tin.
- realidadđồng nghĩanhấn mạnh vào tính chân thật, sự đúng đắn của sự việc
- 道Tiếng Trungtương đương