Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
verdaderamente
A2
trạng từ
(adverb)
/beɾdaˌdeɾaˈmente/
Nghĩa chính
1
Thực sự
trạng từ
truthfully
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Thực sự
de verdad
Khác
veramente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
真
zhēn
Thật, thực sự
确实
què shí
Thực sự, quả thực
到底
dào dǐ
Rốt cuộc, thực sự
Tiếng Anh
truthfully
Trung thực, thật thà
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
verdad
verdadero
Xuất hiện ở từ khác
fully
Tiếng Anh
tương đương
realmente
đồng nghĩa
trang trọng hơn, hay gặp trong văn viết
verdadera
dễ nhầm
trạng từ, nghĩa ‘thực sự’, không dùng để tính từ danh từ
真的
Tiếng Trung
tương đương
AI
1
Thực sự
1
Thực sự
1
Thực sự