verdadera là một dạng của verdadero
verdadero
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Hay gặp/beɾdaˈdeɾo/nguồn
Nghĩa chính
- thật, đích thực, thực sựtính từA2true or real; not false
- thật thà, trung thựctính từB1honest; not lying or deceitful
- người thật, người trung thựcdanh từB2a person who tells the truth
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- verdaderoDạng gốc (base form)
- verdaderasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- verdaderosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- verdaderaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| amor verdadero | Tình yêu đích thực | |
| es verdadero que | Sự thật là | |
| verdadero motivo | Lý do thực sự | |
| verdadero nombre | Tên thật | |
| verdadero o falso | Đúng hay sai |
Ví dụ
- .Anh ấy nói tiếng Pháp như một người Paris chính gốc.
- ¿ ?Bạn có muốn biết vấn đề thực sự là gì không?
- .Đường kim mũi chỉ của cô ấy là một tuyệt tác thực sự.
Họ từ (word family)
cùng gốc verdaderoXuất hiện ở từ khác
- realTiếng Anhtương đương
- actualdễ nhầmnghĩa 'chân thật', 'đúng sự thật'
- ciertođồng nghĩadùng để chỉ điều gì đó là sự thật, trái ngược với giả dối
- realđồng nghĩathật, đúng sự thật
- realesđồng nghĩatương đương, thường dùng cho sự thật
- verdaddễ nhầmLà tính từ (có thật, chân chính), trong khi 'verdad' là danh từ (sự thật).