honesto
B2tính từ (adjective)động từ (verb)
/oˈnesto/nguồn
Nghĩa chính
- Trung thựctính từhonest
- Đứng đắn, thanh liêm, đáng kínhtính từhonorable
- Ngôi thứ nhất số ít hiện tại trình thuật của honestarđộng từfirst-person singular present indicative of honestar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- honestoDạng gốc (base form)
- honestísimoSo sánh nhất (superlative)
- honestasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- honestosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- honestaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mantenerse honesto | Giữ trung thực |
Họ từ (word family)
cùng gốc honestoTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .Anh ấy làm tôi thích không phải vì tử tế mà vì trung thực.
- .Đó là một người trung thực không nói dối.
- .Tôi nghĩ anh ấy thông minh hơn là trung thực.