Dịch

honrado

B2tính từ (adjective)
/onˈrado/

Nghĩa chính

  1. Vinh dựtính từhonored
  2. Đáng kínhtính từhonorable
  3. Trung thực, chân thậttính từhonest, truthful

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. honradoDạng gốc (base form)
  2. honradísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. honradasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. honradosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. honradaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

cùng gốc honrado

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Vinh dự
Trái nghĩa

AI