honrado
B2tính từ (adjective)
/onˈrado/
Nghĩa chính
- Vinh dựtính từhonored
- Đáng kínhtính từhonorable
- Trung thực, chân thậttính từhonest, truthful
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- honradoDạng gốc (base form)
- honradísimoSo sánh nhất (superlative)
- honradasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- honradosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- honradaGiống cái (feminine)