Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

honored

B1tính từ (adjective)động từ (verb)
US/ˈɑnɚd/

Dạng gốc:honouredDanh dự

Nghĩa chính

  1. Chính tả Mỹtính từUS standard spelling of honoured.
  2. Quá khứ và phân từ quá khứ của honorđộng từsimple past and past participle of honor

Ví dụ

  • ?Bạn không cảm thấy vinh dự sao?
  • .Tôi cảm thấy rất vinh dự.
  • .Tôi vinh dự được biết bạn.

Họ từ (word family)

cùng gốc honoured

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI