Nghĩa chính
- Danh dựtính từRespected, having received honour.
- Quá khứ và phân từ quá khứ của honourđộng từsimple past and past participle of honour
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- honouredDạng gốc (base form)
- more honouredSo sánh hơn (comparative)
- most honouredSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| time-honoured | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Tôi rất vinh dự được có mặt ở đây.
- .Tôi rất vinh dự được gặp bạn.
- .Tôi sẽ rất vinh dự.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung