Nghĩa chính
- Có danh tiếngtính từHaving a good reputation; honourable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reputableDạng gốc (base form)
- more reputableSo sánh hơn (comparative)
- most reputableSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| non-reputable | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc reputable- reputablyCó danh tiếng tốt; đáng kính trọng, đáng tintrạng từ
- disreputableLàm mang tai tiếng, làm ô danh, làm ô nhục; mang tai mang tiếng, có tiếng xấu, nhơ nhuốc, thành tích bất hảotính từ, danh từ
- reputabilityPhẩm chất là danh tiếng, danh tiếng của một ngườidanh từ
- disreputablyNhơ nhuốc, ô nhụctrạng từ
Ví dụ
- .Bà ấy là một nữ doanh nhân có uy tín.
- , ?Anh ấy là người có uy tín, phải không?
- .Đó là một cửa hàng uy tín.