Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
emérito
C1
tính từ
(adjective)
/eˈmeɾito/
Nghĩa chính
1
Danh dự (đã nghỉ hưu nhưng vẫn giữ danh hiệu kính trọng của chức danh trước đó)
tính từ
emeritus (retired but retaining an honorific version of previous title)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
emérito
Dạng gốc
(base form)
emérit
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
emérito
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
emérit
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
emeritus
Danh dự
AI
1
Danh dự (đã nghỉ hưu nhưng vẫn giữ danh hiệu kính trọng của chức danh trước đó)
1
Danh dự (đã nghỉ hưu nhưng vẫn giữ danh hiệu kính trọng của chức danh trước đó)
1
Danh dự (đã nghỉ hưu nhưng vẫn giữ danh hiệu kính trọng của chức danh trước đó)