honorario
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/onoˈɾaɾjo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Danh dựtính từhonorary
- Tiền thù lao, tiền côngdanh từfee
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- honorarioDạng gốc (base form)
- honorariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- honorariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- honorariaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| almirante honorario | Đô đốc danh dự | |
| consulado honorario | Lãnh sự quán danh dự |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tiền thù lao
- honorarium
Ví dụ
- .Công việc báo cáo của anh ấy không xứng đáng với mức thù lao cao như anh ta yêu cầu.
- .Mở một con hàu không cần dao dễ hơn nhiều so với miệng của một luật sư không có thù lao.
- .Thù lao của luật sư rất cao.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- honordễ nhầmcó nghĩa là phí, tiền công, không liên quan đến danh dự