tarifa
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/taˈɾifa/nguồn
Nghĩa chính
- Giá vé (tiền trả cho vé vận chuyển)danh từfare (money paid for a transport ticket)
- Phídanh từfee
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tarifaDạng gốc (base form)
- tarifasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tarifa premium | Giá cước cao cấp | |
| tarifa de peaje | Phí cầu đường | |
| tarifa de aduana | Biểu thuế hải quan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa