Dịch

tarifazo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/taɾiˈfaθo/

Nghĩa chính

  1. Tăng thuế lớndanh từhuge hike in a tariff

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tarifazoDạng gốc (base form)
  2. tarifazosSố nhiều (plural)

AI