Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tarifazo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/taɾiˈfaθo/
Nghĩa chính
1
Tăng thuế lớn
danh từ
huge hike in a tariff
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tarifazo
Dạng gốc
(base form)
tarifazo
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tăng thuế lớn
1
Tăng thuế lớn
1
Tăng thuế lớn