Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Tiền védanh từđếm được (countable)Money paid for a transport ticket.
- Khách trả tiền, khách taxidanh từđếm được (countable)A paying passenger, especially in a taxi.
- Đồ ăn thức uốngdanh từkhông đếm được (uncountable)Food and drink.
- Gặp, trải quađộng từnội động từ (intransitive)To experience luck, fortune or treatment (of a certain kind).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- fare well, badly, better, etc.thành công, thất bại, khá hơn, v.v
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bus faredanh từ | danh từ | Giá vé xe buýt |
| fare evasiondanh từ | danh từ | Trốn vé |
| fare increase | Tăng giá vé | |
| taxi faredanh từ | danh từ | Giá cước taxi |
| train fare | Giá vé tàu | |
| fare thee wellcụm từ, danh từ | cụm từ, danh từ | Tạm biệt |
| rail faredanh từ | danh từ | Chi phí (phải) trả để đi du lịch bằng tàu hỏa; một vé tàu |
| fare-dodgingdanh từ | danh từ | Việc cố tình tránh trả tiền cho chuyến đi. (Mục này là một trung tâm dịch thuật.) |
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 4
Hàng tiêu dùng
- không đếm được (uncountable)Hàng tiêu dùng, vật phẩm giải tríSupplies for consumption or pleasure.
Ví dụ
- “[…] . — , , .”[...] Cô ấy coi mọi chuyện nghiêm trọng một cách tuyệt vọng. Nhưng những người khác đều thoải mái và vui vẻ—nghĩ về những món ăn ngon sắp được thưởng thức, về chiếc xe ngựa thuê, về bất cứ điều gì.
- .Kênh truyền hình này có xu hướng phát sóng những nội dung bình dân không có gì nổi bật.
- ?Bạn làm bài thi tốt chứ?
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc fare- farewellLời chào tạm biệtdanh từ, tính từ, thán từ, động từB1
- farecardThẻ được thanh toán trước và có thể được sử dụng làm giá vé trên phương tiện công cộng: thẻ này được in trên hoặc được từ hóadanh từ
- faregateRào cản hạn chế quyền truy cập vào mạng lưới giao thông công cộng đối với những người đã trả tiền védanh từ
- farepayerNgười trả tiền vé (đi du lịch)danh từ
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạifare
- từ tiếng Anh cổfær“journey, road”
- từ tiếng German nguyên thủy*farą
động từ
- từ tiếng Anh trung đạifaren
- từ tiếng Anh cổfaran“to travel, journey”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*faran
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- carreraTiếng Tây Ban Nhatương đương