Nghĩa chính
- Giá vé xe buýtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The passenger fare charged for riding on a bus.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bus fareDạng gốc (base form)
- bus faresSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , Denver's .Giá vé xe buýt ở đây là 90 yên một chặng.
- .Anh ấy đang đợi ở trạm xe buýt với cô ấy.
- ?Điều gì đó trong cách anh ta nói khiến tôi cười đến đau bụng: tôi suýt chết vì cười!