Dịch

bus fare

danh từ (noun)
UK/ˈbʌs ˈfɛə/US/ˈbʌs ˈfɛɚ/

Nghĩa chính

  1. Giá vé xe buýtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The passenger fare charged for riding on a bus.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bus fareDạng gốc (base form)
  2. bus faresSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , Denver's .Giá vé xe buýt ở đây là 90 yên một chặng.
  • .Anh ấy đang đợi ở trạm xe buýt với cô ấy.
  • ?Điều gì đó trong cách anh ta nói khiến tôi cười đến đau bụng: tôi suýt chết vì cười!

AI