Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fare evasion
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
ɛɚ
ɪ
ˈ
v
eɪ
ʒ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Trốn vé
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The act of travelling on public transport without paying, by deliberately not buying a required ticket to travel.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fare-dodging
AI
1
Trốn vé
1
Trốn vé
1
Trốn vé