fare-dodging
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc cố tình tránh trả tiền cho chuyến đi. (Mục này là một trung tâm dịch thuật.)danh từkhông đếm được (uncountable)The deliberate avoidance of paying for travel. (This entry is a translation hub.)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)