Dịch

fare-dodging

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc cố tình tránh trả tiền cho chuyến đi. (Mục này là một trung tâm dịch thuật.)danh từkhông đếm được (uncountable)The deliberate avoidance of paying for travel. (This entry is a translation hub.)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI