Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
rail fare
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
eɪ
l
ˈ
f
ɛɚ/
Nghĩa chính
1
Chi phí (phải) trả để đi du lịch bằng tàu hỏa; một vé tàu
danh từ
The cost (to be) paid to travel by train; a train fare.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rail fare
Dạng gốc
(base form)
rail fare
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
The
cost
of
the
air
fare
is
higher
than
of
the
rail
fare
.
AI
1
một vé tàu
1
một vé tàu
1
một vé tàu