farecard
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thẻ được thanh toán trước và có thể được sử dụng làm giá vé trên phương tiện công cộng: thẻ này được in trên hoặc được từ hóadanh từA card that is paid for in advance and can be used as fare on mass transit: this is printed on or magnetized.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- farecardDạng gốc (base form)
- farecardsSố nhiều (plural)