Dịch

farecard

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thẻ được thanh toán trước và có thể được sử dụng làm giá vé trên phương tiện công cộng: thẻ này được in trên hoặc được từ hóadanh từA card that is paid for in advance and can be used as fare on mass transit: this is printed on or magnetized.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. farecardDạng gốc (base form)
  2. farecardsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI