Dịch

faregate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Rào cản hạn chế quyền truy cập vào mạng lưới giao thông công cộng đối với những người đã trả tiền védanh từA barrier limiting access to a public transport network to those who have paid a fare.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. faregateDạng gốc (base form)
  2. faregatesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI