Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- kế hoạch, dự địnhdanh từA1a set of intended actions decided in advance to achieve a purpose
- lên kế hoạch, lập kế hoạch, chuẩn bịđộng từA1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)to arrange or organize the details of something in advance
- dự định, tínhđộng từA2nội động từ (intransitive)to intend to do something
- sơ đồ, bản vẽ mặt bằng, bản thiết kếdanh từB1a technical drawing or map showing the layout of a building or structure
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- plan for sthkế hoạch cho việc gìDo you have any plans for the summer?Bạn có kế hoạch gì cho mùa hè không?
- plan to do sthkế hoạch làm gìThere are no plans to build new offices.Không có kế hoạch xây văn phòng mới.
- plan for doing sthkế hoạch làm gìBoth sides agreed to a detailed plan for keeping the peace.Hai bên đã đồng ý với kế hoạch chi tiết giữ gìn hòa bình.
- according to plantheo kế hoạchLet's hope everything will go according to plan.Hy vọng mọi việc sẽ diễn ra theo kế hoạch.
- under a plantheo kế hoạchUnder this plan, 98% of all Americans will get a tax cut.Theo kế hoạch này, 98% người Mỹ sẽ được giảm thuế.
- plan sthlập kế hoạch cái gìto plan a triplập kế hoạch cho một chuyến đi
Cụm động từ (phrasal verb)
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Gói cước
- Gói cước, gói dịch vụA subscription to a service.
Xuất hiện ở từ khác
- arrangeđồng nghĩaNhấn mạnh vào việc lập kế hoạch
- courseđồng nghĩakế hoạch cụ thể được lập ra từ trước
- designđồng nghĩabản kế hoạch hoặc sơ đồ tổng thể
- ideađồng nghĩaNhấn mạnh vào kế hoạch hành động chi tiết và có tổ chức hơn.
- mapdễ nhầm‘plan’ thường là kế hoạch, nhưng cũng có thể là bản vẽ hoặc bản đồ; ngược lại, ‘map’ có thể chỉ một kế hoạch hoặc lộ trình, như trong ‘a road map for reform’.
- planedễ nhầmLà kế hoạch hoặc bản vẽ kỹ thuật; phát âm /plæn/, khác /pleɪn/ của plane.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc planNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- ; .Anh ấy thực sự không có kế hoạch; anh ấy có mục tiêu và thói quen kiểm soát.
- .Bản vẽ kỹ thuật của nhiều tòa nhà quan trọng từng được công khai cho mọi người tiếp cận.
- gói cước điện thoại