Nghĩa chính
Thêm 11 nghĩa- máy baydanh từA1An airplane, especially one used to carry passengers or cargo.
- mặt phẳngdanh từB1A geometric flat surface, infinite in all directions or a bounded part of one.
- phẳng, bằng phẳngtính từB1Flat and level, especially when describing a surface.
- bình diện, mứcdanh từB2A distinct level of existence or development.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- by planebằng máy bayShe left by plane for Berlin.Cô ấy đi máy bay đến Berlin.
- plane sthbào cái gìPlane the surface down first.Bào mặt gỗ trước đã.
- plane sth + adj.bào cái gì + adj.Then plane the wood smooth.Sau đó bào gỗ cho nhẵn.
Cụm động từ (phrasal verb)
11 nghĩa khác
Danh từ (noun) 8
Động từ (verb) 3
Cái bào
- đếm được (countable)A tool for smoothing wood by removing thin layers from the surface.
Ví dụ
- .Chúng tôi đã ngắm máy bay bay qua.
- .Gương trong các khoang đã được đặt nghiêng lệch khỏi mặt phẳng thẳng đứng để giảm hình phản chiếu đến hành khách khi ngồi.
- san bằng con đường