Nghĩa chính
- máy bay, phi cơdanh từB2A vehicle capable of flight in the atmosphere, such as an airplane, helicopter, or glider.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aircraft carrierdanh từ | danh từ | Tàu sân bay, hàng không mẫu hạm |
| board an aircraft | Lên máy bay | |
| commercial aircraft | Máy bay thương mại | |
| enemy aircraft | Máy bay địch | |
| light aircraft | Máy bay hạng nhẹ | |
| military aircraft | Máy bay quân sự | |
| anti-aircraftdanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Phòng không |
| model aircraftdanh từ | danh từ | Chiếc máy bay được chế tạo ở quy mô nhỏ hơn, dưới dạng mô hình tĩnh (không bay) hoặc được chế tạo để bay với sự trợ giúp của động cơ hoặc động cơ điện và được điều khiển bằng sóng vô tuyến từ mặt đất. (Mục này là một trung tâm dịch thuật.) |
Ví dụ
- .Chúng tôi đã bắn hạ máy bay của địch.
- giấy phép máy bay
Xuất hiện ở từ khác
- planeđồng nghĩaChỉ chung cho phương tiện bay có động cơ, rộng hơn máy bay nhiều cánh.
Họ từ (word family)
cùng gốc aircraftNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha