Dịch

cart tart

danh từ (noun)
UK/ˈkɑːt ˈtɑːt/US/ˈkɑɹt ˈtɑɹt/

Nghĩa chính

  1. Nữ tiếp viên hàng khôngdanh từA female flight attendant.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cart tartDạng gốc (base form)
  2. cart tartsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI