Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cart tart
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɑː
t
ˈ
t
ɑː
t
/
US
/ˈ
k
ɑ
ɹ
t
ˈ
t
ɑ
ɹ
t
/
Nghĩa chính
1
Nữ tiếp viên hàng không
danh từ
A female flight attendant.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cart tart
Dạng gốc
(base form)
cart tart
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
trolley dolly
AI
1
Nữ tiếp viên hàng không
1
Nữ tiếp viên hàng không
1
Nữ tiếp viên hàng không