Dịch

flying machine

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thời hạn sớm cho một chiếc máy bay; một cỗ máy bay vào (gerund); một cỗ máy bay (tính từ tham gia)danh từEarly term for an aircraft; a machine for flying in (gerund); a machine that flies (participial adjective)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flying machineDạng gốc (base form)
  2. flying machinesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .
  • , Mevlana Gemici, , . , , .

AI