Dịch

avión

A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp
/aˈbjon/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. máy bay, phi cơdanh từA1An aircraft used to carry people or goods.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aviónDạng gốc (base form)
  2. avionesSố nhiều (plural)
  3. avioncitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. avionazoDạng chỉ lớn (augmentative)

Cụm từ (phrase)

modo aviónChế độ trên máy bay (tính năng có trên một số điện thoại di động giúp tắt tín hiệu radio)
avión comúnNhà Martin
avión de papelMáy bay giấy
avión de combateMáy bay chiến đấu
avión a reacciónMáy bay phản lực
avión de reacciónMáy bay phản lực
avión cisternaMáy bay chở dầu
avión de cazaMáy bay tiêm kích

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Trò chơi lò cò
  1. Trò chơi lò cò, nhảy lò còhopscotch

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Máy bay
Trò chơi lò cò

Ví dụ

  • .Chuyến bay bị hoãn do thời tiết xấu.
  • .Cơn bão khiến máy bay của chúng tôi không thể cất cánh.
  • .Hiện tại tôi đang bước lên máy bay.

AI