peregrina
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/peɾeˈɡɾina/
Nghĩa chính
- Nhảy lò còdanh từhopscotch
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- peregrinaDạng gốc (base form)
- peregrinasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nhảy lò cò