Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
rayuela
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/raiˈwela/
Nghĩa chính
1
Nhảy lò cò (trò chơi dành cho trẻ em)
danh từ
hopscotch (a children's game)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rayuela
Dạng gốc
(base form)
rayuela
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
jugar
a
la
rayuela
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Nhảy lò cò (trò chơi dành cho trẻ em)
avión
peregrina
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hopscotch
Trò chơi ô lò cò (của trẻ con)
AI
1
Nhảy lò cò (trò chơi dành cho trẻ em)
1
Nhảy lò cò (trò chơi dành cho trẻ em)
1
Nhảy lò cò (trò chơi dành cho trẻ em)