Dịch

rayuela

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/raiˈwela/

Nghĩa chính

  1. Nhảy lò cò (trò chơi dành cho trẻ em)danh từhopscotch (a children's game)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rayuelaDạng gốc (base form)
  2. rayuelasSố nhiều (plural)

Ví dụ

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nhảy lò cò (trò chơi dành cho trẻ em)

AI