avioneta
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/abjoˈneta/
Nghĩa chính
- Máy bay nhẹdanh từlight aircraft
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- avionetaDạng gốc (base form)
- avionetasSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- avióndễ nhầmTừ này chỉ một loại máy bay nhỏ, không phải nghĩa chim hay lò cò của avión.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- / /