Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
avión de combate
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy bay chiến đấu
danh từ
fighter plane
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
avión de combate
Dạng gốc
(base form)
avi
ones de combate
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fighter plane
Máy bay tiêm kích
AI
1
Máy bay chiến đấu
1
Máy bay chiến đấu
1
Máy bay chiến đấu