Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aviónica
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aˈbjonika/
Nghĩa chính
1
Hệ thống điện tử hàng không
danh từ
avionics
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
avionics
Điện tử hàng không
AI
1
Hệ thống điện tử hàng không
1
Hệ thống điện tử hàng không
1
Hệ thống điện tử hàng không