aeroplano
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aeɾoˈplano/nguồn
Nghĩa chính
- Máy bay (máy bay, máy bay có cánh)danh từaeroplane (airplane, a winged aircraft)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aeroplanoDạng gốc (base form)
- aeroplanosSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- aviónđồng nghĩaCùng nghĩa với máy bay; từ này ít dùng hơn trong tiếng Tây Ban Nha hiện đại.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Máy bay (máy bay, máy bay có cánh)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh