Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
avión cisterna
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy bay chở dầu
danh từ
tanker plane
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
avión cisterna
Dạng gốc
(base form)
avi
ones cisternas
Số nhiều
(plural)
AI
1
Máy bay chở dầu
1
Máy bay chở dầu
1
Máy bay chở dầu