Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
avión de papel
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aˌbjon de paˈpel/
Nghĩa chính
1
Máy bay giấy
danh từ
paper airplane
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
avión de papel
Dạng gốc
(base form)
avi
ones de papel
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
paper airplane
Chiếc máy bay đồ chơi được làm bằng cách gấp một tờ giấy lại
AI
1
Máy bay giấy
1
Máy bay giấy
1
Máy bay giấy