Dịch

llano

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lanô, cánh đồng trụi (ở Nam mỹ)danh từA plain or steppe in parts of Latin America.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. llanoDạng gốc (base form)
  2. llanosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Llano Countydanh từ riêngMột trong 254 quận ở Texas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Llano
Llano Estacadodanh từ riêngVùng mesa ở phía đông New Mexico và tây bắc Texas

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhallano

Cùng gốc (doublet)pianoplainplaneplan

AI