Nghĩa chính
- Lanô, cánh đồng trụi (ở Nam mỹ)danh từA plain or steppe in parts of Latin America.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- llanoDạng gốc (base form)
- llanosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Llano Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 254 quận ở Texas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Llano |
| Llano Estacadodanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng mesa ở phía đông New Mexico và tây bắc Texas |