Dịch

cepillo

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/seˈpiʒo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chảidanh từbrush
  2. Mặt phẳng (dụng cụ làm phẳng gỗ); cho nghề mộc)danh từplane (tool for smoothing wood; for carpentry)
  3. Hộp nghèodanh từpoor box

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cepilloDạng gốc (base form)
  2. cepillosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cepillo de dientesdanh từBàn chải đánh răng
cepillo del pelodanh từBàn chải tóc
cepillo de dientes eléctricoBàn chải đánh răng điện

AI