cepillo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/seˈpiʒo/nguồn
Nghĩa chính
- Chảidanh từbrush
- Mặt phẳng (dụng cụ làm phẳng gỗ); cho nghề mộc)danh từplane (tool for smoothing wood; for carpentry)
- Hộp nghèodanh từpoor box
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cepilloDạng gốc (base form)
- cepillosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cepillo de dientesdanh từ | danh từ | Bàn chải đánh răng |
| cepillo del pelodanh từ | danh từ | Bàn chải tóc |
| cepillo de dientes eléctrico | Bàn chải đánh răng điện |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa