Dịch

poor box

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc hộp có khóa có khe để gửi tiền xu, thường được đặt trong nhà thờ để nhận tiền quyên góp cho người nghèodanh từA locked box with a slot for depositing coins, usually placed in churches to accept donations for the needy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. poor boxDạng gốc (base form)
  2. poor boxesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

court poor boxdanh từHệ thống được sử dụng không chính thức tại các tòa án cấp dưới của Ireland, nơi bị cáo có thể được yêu cầu quyên góp cho tổ chức từ thiện thay vì bị kết án

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , “ ” .

AI