Dịch

collection plate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc đĩa hoặc hộp đựng khác được chuyển cho những người thờ phượng đang tham dự một buổi lễ tại nhà thờ Cơ đốc giáo để đựng tiền quyên gópdanh từA plate or other container passed among the worshipers attending a Christian church service, into which donations of money are placed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. collection plateDạng gốc (base form)
  2. collection platesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . . Dubose’s . , . o’clock .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI