strongbox
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc hộp chắc chắn có khóa, để đựng những vật có giá trịdanh từA sturdy box with a lock, for storing valuables.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- strongboxDạng gốc (base form)
- strongboxesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Xuất hiện ở từ khác
- safeđồng nghĩaNhấn mạnh vỏ hoặc cơ chế chịu lực của két sắt.